Giải thích ngắn các thuật ngữ và ký hiệu thường gặp khi nuôi tép Sulawesi.

Thông số nước

Thuật ngữÝ nghĩa
pHĐộ axit hay kiềm của nước, thang 0 – 14. Dưới 7 là axit, trên 7 là kiềm. Tép Sulawesi cần nước kiềm.
TDSTổng chất rắn hòa tan, đo bằng ppm. Cho biết tổng lượng khoáng và chất thải trong nước, không cho biết thành phần.
GHĐộ cứng tổng, chủ yếu là canxi và magiê. Ảnh hưởng trực tiếp đến việc lột vỏ.
KHĐộ cứng cacbonat. Giúp giữ pH ổn định; KH càng cao pH càng khó dao động.
NH3 / NH4Amoniac và amoni, sinh ra từ chất thải và thức ăn thừa. NH3 rất độc; ở pH và nhiệt độ cao, tỉ lệ NH3 tăng mạnh.
NO2Nitrit, sản phẩm trung gian của chu trình nitơ. Độc với tép.
NO3Nitrat, sản phẩm cuối của chu trình nitơ. Ít độc hơn nhưng vẫn cần giữ dưới 10 ppm.
ppmPhần triệu, tương đương mg/lít.
µS/cmĐộ dẫn điện. Một số tài liệu dùng thay cho TDS; TDS (ppm) xấp xỉ bằng một nửa đến hai phần ba giá trị µS/cm tùy loại bút.

Nước và khoáng

Thuật ngữÝ nghĩa
Nước RONước lọc qua màng thẩm thấu ngược, gần như không còn khoáng.
Khoáng 7.5 / 8.5Hai loại khoáng Sulawesi, pha với nước RO cho ra pH khoảng 7,5 hoặc 8,5.
Châm bùThêm nước RO để bù lượng bay hơi.
Thuần nướcCho tép làm quen dần với nước hồ mới, thường bằng cách nhỏ giọt.

Hồ và vi sinh

Thuật ngữÝ nghĩa
Chu trình nitơ (cycle)Quá trình vi khuẩn chuyển NH3 thành NO2 rồi NO3.
Chạy hồCho hồ vận hành không có tép để hệ vi sinh hình thành.
Hồ giàHồ đã chạy lâu, hệ vi sinh và màng vi sinh ổn định.
Màng vi sinh (biofilm)Lớp vi khuẩn, tảo và vi sinh vật bám trên mọi bề mặt. Thức ăn chính của tép Sulawesi.
Nền trơNền không làm thay đổi thông số nước.
Nền hạ pHNền công nghiệp kéo pH xuống mức axit, dùng cho tép ong. Không dùng cho tép Sulawesi.
Lọc bôngLọc vi sinh bằng mút xốp, chạy bằng sủi khí.
Lọc ngoài (lọc thùng)Lọc đặt ngoài hồ, hút nước qua thùng chứa bông và vật liệu lọc rồi trả lại hồ. Chứa được nhiều vi sinh nên giữ nước ổn định lâu.

Về tép

Thuật ngữÝ nghĩa
Lột vỏTép thay lớp vỏ cũ để lớn lên. Là lúc tép yếu nhất.
Vòng trắngVệt trắng ngang lưng giữa đầu và thân, dấu hiệu lột vỏ thất bại.
Ôm trứngTép cái giữ trứng dưới bụng cho đến khi nở.
Dòng lai tạoDòng được chọn lọc trong hồ nuôi, không có ngoài tự nhiên.
F1, F2Thế hệ thứ nhất, thứ hai sinh ra trong hồ nuôi.
Tép hoang dã (wild)Tép đánh bắt từ tự nhiên, khó thích nghi hơn tép sinh sản trong hồ.