Tép Sulawesi không phải một loài mà là hai “bầy loài” tép thuộc chi Caridina, mỗi bầy chỉ sống trong một hệ hồ cổ: 15 loài ở hệ hồ Malili và 11 loài ở hồ Poso. Mỗi loài thích nghi với một kiểu nơi sống rất hẹp, và đó là lý do chúng khó nuôi.
Cùng chi với tép ong, nhưng sống rất khác
Tép Sulawesi thuộc chi Caridina, họ Atyidae, cùng chi với tép ong (Crystal Red) quen thuộc. Khác biệt nằm ở nơi sống: tép ong đến từ suối nước mềm, còn tép Sulawesi chỉ có trong vài hồ cổ ấm, nước rất trong và rất nghèo dinh dưỡng trên đảo Sulawesi, Indonesia.
“Bầy loài” là gì?
Bầy loài là một nhóm nhiều loài họ hàng gần, cùng sinh ra từ một vài tổ tiên chung ngay trong một hồ. Phân tích DNA cho thấy tép ở hệ hồ Malili bắt nguồn từ tép sông vào hồ ít nhất hai lần: một nhánh sinh ra 14 loài, nhánh còn lại chỉ có 1 loài.
Trong nhánh lớn, 12 loài là loài chuyên một kiểu nơi sống. Tất cả các loài có hoa văn màu riêng đều thuộc nhóm chuyên hóa này, và mỗi loài chỉ chiếm một vùng hẹp trong năm hồ nối với nhau.
| Hệ hồ | Số loài Caridina | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ hồ Malili (Matano, Mahalona, Towuti, Lontoa, Masapi) | 15 | Tăng từ 10 lên 15 loài sau lần sửa đổi phân loại năm 2009 |
| Hồ Poso | 11 (9 trong hồ, 2 ở sông) | 5 loài mới được mô tả năm 2021 |
Mỗi loài một “ngôi nhà”
Nhiều loài chỉ sống trên một loại bề mặt. Đây là ví dụ từ các bài mô tả loài:
| Loài | Hồ | Nơi sống |
|---|---|---|
| C. dennerli (White Sock) | Matano | trên đá, từ nước nông đến sâu khoảng 10 m |
| C. glaubrechti (Orchid) | Towuti | trên đá nhỏ ở nước nông, cả tảng đá lớn dưới 3 m |
| C. holthuisi | hệ hồ Malili | nền mềm, chủ yếu dưới lớp lá mục |
| C. tenuirostris | Towuti, Mahalona | trên gỗ chìm |
| C. spongicola | nhánh tây bắc hồ Towuti | chỉ sống trên một loài bọt biển nước ngọt; một bọt biển từng có tới 137 con |
| C. mayamareenae | Poso | bên trong vỏ ốc rỗng |
Tép con nở ra đã hoàn chỉnh
Nhiều loài tép nước ngọt phải trải qua giai đoạn ấu trùng trôi nổi, có loài cần cả nước lợ. Tép Sulawesi thì khác: ví dụ C. spongicola ôm 10 – 15 trứng trong khoảng 20 – 30 ngày, và tép con nở ra đã là một con tép nhỏ hoàn chỉnh. Nhờ vậy tép sinh sản được trong hồ nuôi nước ngọt, nhưng mỗi lứa ít con nên đàn tăng chậm.
Điều này có ý nghĩa gì với người nuôi?
- Hồ phải có đúng loại bề mặt: loài sống trên đá cần nhiều đá; loài sống trên lá mục cần lá. Xem Setup hồ mới.
- Ít chịu được thay đổi: tép đã quen với nước gần như không đổi trong hàng triệu năm. Xem Nước hồ Matano, Towuti và Poso thật sự thế nào?
- Nuôi riêng từng dòng: các loài họ hàng gần dễ lai với nhau. Xem Lai tạo: vì sao phải nuôi riêng từng dòng.
Nguồn tham khảo
- von Rintelen K., Cai Y. (2009). Radiation of endemic species flocks in ancient lakes: systematic revision of the freshwater shrimp Caridina from the ancient lakes of Sulawesi. Raffles Bulletin of Zoology 57(2): 343–452. Xem bài (PDF)
- von Rintelen K. và cộng sự (2010). Adaptive radiation and ecological diversification of Sulawesi's ancient lake shrimps. Evolution 64. Tóm tắt
- Klotz W. và cộng sự (2021). Lake Poso's shrimp fauna revisited. ZooKeys 1009: 81–122. Xem bài
- Caridina spongicola. Wikipedia