Với tép Sulawesi, sự cố thường hiện ra trong số đo trước khi hiện ra ở tép. Một cuốn sổ ghi đều đặn giúp bạn thấy xu hướng, biết được hôm nay khác tuần trước ở đâu, và tìm ra nguyên nhân khi có tép chết.
Ghi gì và khi nào
| Tần suất | Ghi gì |
|---|---|
| Hằng ngày | Nhiệt độ; tép có ra ăn không; có con chết không |
| Hằng tuần, trước khi thay nước | pH, TDS, NO3; nếu cần thì NH3, NO2 |
| Mỗi lần thay nước | Bao nhiêu lít; TDS và nhiệt độ nước mới; TDS sau khi thay |
| Khi có sự kiện | Lột vỏ, ôm trứng, rụng trứng, con non, tép chết, đổi thức ăn, thêm hoặc bớt đá, thêm tép mới |
| Hằng tháng | GH, KH; đếm ước số tép lớn và con non |
Mẫu sổ ghi chép
| Ngày | Nhiệt độ | pH | TDS | NO3 | Thay nước | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10 | 28,0 | 8,1 | 182 | 5 | 6 L, TDS mới 180 | 2 con ôm trứng |
| 13/10 | 28,2 | 8,1 | 186 | 5 | 6 L, TDS mới 180 | 1 vỏ lột nguyên |
| 20/10 | 28,1 | 8,0 | 191 | 10 | 6 L, TDS mới 180 | Cho ăn hơi nhiều |
Số liệu trong bảng chỉ là ví dụ minh họa. Có thể ghi trên sổ giấy, bảng tính hoặc ứng dụng ghi chú trên điện thoại; quan trọng là ghi đều và cùng một cách.
Đọc xu hướng
| Xu hướng | Thường có nghĩa là |
|---|---|
| TDS tăng đều mỗi tuần dù đã thay nước | Chất thải tích tụ nhanh hơn lượng nước thay; hoặc châm bù bằng nước có khoáng |
| NO3 tăng cùng TDS | Cho ăn nhiều hơn mức hồ xử lý được |
| pH giảm từ từ | KH đang bị tiêu hao; cần đo KH |
| Nhiệt độ dao động trên 1 °C trong ngày | Sưởi yếu, phòng nóng lạnh thất thường; cần quạt hoặc sưởi mạnh hơn |
| Tép chết 1 – 2 ngày sau thay nước | Nước mới lệch TDS hoặc nhiệt độ; xem lại số ghi của lần thay đó |
| Nhiều vỏ lột dính, tép chết khi lột | GH/TDS không phù hợp hoặc thay đổi; xem Lột vỏ hỏng |
| Không còn con ôm trứng nhiều tuần | Nước không ổn định, thiếu màng vi sinh hoặc đàn đã già |
Khi một chỉ số lệch khỏi mức thường ngày, xem cách xử lý trong Thông số nước lệch.
Giữ dụng cụ đo đáng tin
- Bút pH phải hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn theo hướng dẫn của hãng. Bút pH để lâu không hiệu chuẩn có thể lệch vài phần mười mà không báo lỗi.
- Bút TDS đo độ dẫn điện rồi đổi ra ppm theo hệ số riêng của từng hãng. Luôn dùng cùng một cây bút để so sánh. Xem Hóa nước chuyên sâu.
- Bộ test nhỏ giọt (NO3, GH, KH) có hạn dùng; ghi ngày mở hộp lên nắp.
- Nhiệt kế: nên có một nhiệt kế riêng, không chỉ tin vào số trên sưởi.
Khi có tép chết
- Vớt xác ra ngay, ghi ngày, số con, tình trạng (đang lột, có đốm, trắng đục…).
- Đo ngay nhiệt độ, pH, TDS, NH3, NO2.
- So sánh với số đo các tuần trước, và xem trong 3 – 7 ngày qua có thay đổi gì: thay nước, thức ăn mới, đá mới, tép mới, thuốc.
- Nếu nhiều con chết liên tiếp, xem Tép chết rải rác, chết hàng loạt.