Ngoài tự nhiên, tép Sulawesi sống trong những hồ siêu nghèo dinh dưỡng và kiếm ăn chủ yếu bằng cách gặm lớp màng mỏng trên đá. Trong hồ nuôi, lớp màng này cũng là nguồn thức ăn chính, còn thức ăn mua chỉ là phần bổ sung.
Màng vi sinh là gì
Màng vi sinh (biofilm) là một cộng đồng vi khuẩn, tảo silic, tảo lục, nấm và động vật nguyên sinh cùng sống trong một lớp chất nhầy do chính chúng tiết ra, bám trên mọi bề mặt ngập nước. Lớp chất nhầy giữ nước, giữ chất dinh dưỡng và giúp cả cộng đồng bám chắc vào bề mặt. Lớp màng có màu xanh nâu hoặc nâu nhạt khi đủ dày; mới đầu thì gần như không nhìn thấy.
Bằng chứng tép Sulawesi sống nhờ màng vi sinh
- Hồ rất nghèo dinh dưỡng. Hồ Matano và Towuti có rất ít tảo trôi nổi, nên thức ăn chủ yếu nằm trên bề mặt đá, gỗ và cát. Xem Nước hồ Matano, Towuti và Poso thật sự thế nào?
- Mỗi loài chuyên một kiểu nền. Nghiên cứu năm 2010 cho thấy 12 trong 15 loài tép ở hệ hồ Malili là loài chuyên một kiểu môi trường sống (đá, gỗ, cát…), và cấu tạo bộ phận lấy thức ăn khác nhau theo môi trường đó.
- Ruột tép chứa tảo silic. Khi mô tả loài Caridina spongicola (tép Harlequin) sống trong bọt biển hồ Towuti, các nhà khoa học tìm thấy tảo silic trong ruột tép, không thấy mô bọt biển.
- Tép Cardinal thường bỏ qua thức ăn mua. Người nuôi lâu năm ghi nhận tép Cardinal ưa gặm màng vi sinh hơn và nhiều khi không đụng đến thức ăn viên.
Cách nuôi màng vi sinh trong hồ
- Nhiều bề mặt. Đá xốp (đá nham thạch), đá có vân, mặt kính sau đều là chỗ cho màng vi sinh bám. Càng nhiều bề mặt, càng nhiều thức ăn.
- Ánh sáng vừa phải, đều đặn. Bật đèn 6 – 8 giờ mỗi ngày, cường độ vừa. Đèn quá mạnh làm rêu hại phát triển lấn át lớp màng.
- Đừng lau sạch. Không chà kính sau và đá. Chỉ lau mặt kính trước để nhìn.
- Nguồn dinh dưỡng nhỏ, đều. Một nhúm rất nhỏ bột vi sinh hoặc bột thức ăn tép dạng mịn, rắc lên đá 2 – 3 lần mỗi tuần, nuôi cả tép lẫn lớp màng.
- Thời gian. Lớp màng chỉ dày lên theo thời gian. Đó là lý do hồ cần chạy giai đoạn hai thêm 6 – 8 tuần sau khi xong chu trình nitơ. Xem Chạy hồ và nuôi vi sinh.
Cho ăn thế nào để không phá lớp màng
- Cho ăn ít, 2 – 3 lần mỗi tuần; vớt thức ăn còn lại sau khoảng 2 giờ.
- Ưu tiên thức ăn dạng bột mịn, rắc lên đá, để tép ăn theo cách tự nhiên là gặm bề mặt.
- Thức ăn thừa phân hủy làm tăng amoniac, và ở pH kiềm amoniac độc hơn nhiều. Xem Hóa nước chuyên sâu.
Dấu hiệu lớp màng không đủ
- Tép tụ lại bám kính trước, bò liên tục như đang tìm ăn.
- Đá trông sạch bóng, không còn màu xanh nâu.
- Tép mẹ ngừng ôm trứng, hoặc con non sinh ra rồi biến mất dần.
- Tép lao vào thức ăn ngay khi rắc xuống, giành nhau.
Kinh nghiệm: đá dự trữ
Nhiều người nuôi để sẵn vài viên đá trong một hồ phụ hoặc xô có sủi, đèn và cùng loại nước. Khi hồ chính có dấu hiệu thiếu màng vi sinh, họ đổi vài viên đá đã phủ màng vào, lấy đá trơn ra nuôi lại. Đây là kinh nghiệm thực hành, chưa có nghiên cứu đo hiệu quả, nhưng không gây hại nếu đá dự trữ ngâm đúng loại nước của hồ chính.
Chưa có nghiên cứu nào cho biết một mét vuông bề mặt đá nuôi được bao nhiêu con tép. Hãy bắt đầu với số lượng nhỏ và để đàn tự tăng theo lượng thức ăn tự nhiên của hồ.
Nguồn tham khảo
- Flemming H.-C., Wingender J. (2010). The biofilm matrix. Nature Reviews Microbiology 8: 623–633. DOI
- von Rintelen K. và cộng sự (2010). Adaptive radiation and ecological diversification of Sulawesi's ancient lake shrimps. Evolution 64(11): 3287–3299. Tóm tắt
- Zitzler K., Cai Y. (2006). Mô tả Caridina spongicola sống trong bọt biển hồ Towuti; ruột tép chứa tảo silic, không chứa mô bọt biển. Tóm tắt trên Practical Fishkeeping
- von Rintelen K., Cai Y. (2009). Raffles Bulletin of Zoology 57(2): 343–452. Xem bài (PDF)
- Puts M. (2026). Cardinal shrimp care. The Shrimp Farm
- Gensou (2026). Sulawesi Shrimp Care Guide (kinh nghiệm người chơi). Xem bài