Bước 6 trên 10
Tép ong ăn chậm và kén hơn tép màu, còn nước mềm của hồ tép ong lại dễ bẩn vì thức ăn thừa. Thức ăn tự nhiên trong hồ là chính, thức ăn viên chỉ bổ sung: cho ít và đều.
Thực đơn một tuần gợi ý
| Ngày | Thức ăn | Lượng |
|---|---|---|
| Thứ 2 | viên chuyên cho tép ong | lượng ăn hết trong 1 – 2 giờ |
| Thứ 3 | không cho ăn | tép gặm màng vi sinh, lá khô |
| Thứ 4 | thức ăn có khoáng hoặc phấn hoa ong | một nhúm nhỏ |
| Thứ 5 | viên chuyên cho tép ong | như thứ 2 |
| Thứ 6 | rau chần (cải bó xôi, bí ngòi) | một miếng nhỏ, vớt sau 3 – 4 giờ |
| Thứ 7 | spirulina, hoặc bột mịn khi có tép con | rắc rất ít lên rêu |
| Chủ nhật | nhịn |
Lá khô và thức ăn tự nhiên
Luôn để 1 – 2 miếng lá bàng, lá dâu tằm hoặc lá ổi khô trong hồ. Lá mục dần thành lớp màng vi sinh mà tép con gặm cả ngày; lá bàng còn nhả tanin giúp giữ pH thấp. Thay lá khi chỉ còn gân.
Mẹo cho ăn với tép ong
- Dùng đĩa thủy tinh nhỏ đặt thức ăn: dễ vớt phần thừa và biết tép ăn hết trong bao lâu.
- Cho ăn cùng chỗ, cùng giờ; tép quen sẽ tụ về.
- Đàn dưới 20 con chỉ cần lượng bằng hạt gạo.
- Nước trên 25 °C: giảm một nửa lượng ăn.
Dấu hiệu cho ăn quá nhiều
- Thức ăn còn sau 3 giờ, lên mốc trắng.
- Sán dẹt, thủy tức, giun trắng tăng.
- TDS tăng nhanh giữa hai lần thay nước.
Đọc thành phần trước khi mua: tránh thức ăn cá, thức ăn tôm có đồng sulfat (copper sulfate).