Cả 15 dòng tép màu trên một bảng: màu, độ khó và đặc điểm nhận dạng. Tất cả dùng chung một bộ thông số nước; bấm vào tên dòng để xem trang riêng.
| Dòng | Màu / kiểu | Độ khó | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Red Cherry | Đỏ | rất dễ, hợp cho người mới | Tép màu kinh điển, đỏ trong đến đỏ đậm. |
| Fire Red | Đỏ | rất dễ | Đỏ đậm, phủ kín cả chân, cấp cao của dòng đỏ. |
| Bloody Mary | Đỏ | dễ | Đỏ rượu vang, thịt trong, bóng như thủy tinh. |
| Red Rili | Rili | dễ | Đầu và đuôi đỏ, giữa thân trong suốt. |
| Orange Sakura | Cam | rất dễ | Cam sáng, phủ đều thân. |
| Orange Rili | Rili | dễ | Đầu và đuôi cam, giữa thân trong suốt. |
| Yellow | Vàng | dễ | Vàng tươi, nhiều con có sọc sáng dọc lưng. |
| Green Jade | Xanh lá | dễ, màu khó giữ | Xanh lá ngọc, hiếm hơn các màu khác. |
| Blue Dream | Xanh dương | dễ | Xanh dương đậm, đều thân. |
| Blue Rili | Rili | dễ | Đầu và đuôi xanh dương, giữa thân trong suốt. |
| Blue Jelly | Xanh dương | dễ | Xanh nhạt trong như thạch. |
| Chocolate | Nâu đen | dễ | Nâu sô-cô-la đậm, đều thân. |
| Black Rose | Nâu đen | dễ | Đen tuyền, bóng. |
| Carbon Rili | Rili | dễ | Đầu và đuôi đen, giữa thân trong. |
| Snowball | Trắng | dễ | Trắng đục như hạt tuyết, trứng trắng. |
Gợi ý chọn
- Mới bắt đầu: Red Cherry, Orange Sakura, Yellow, Blue Dream.
- Thích hoa văn: các dòng Rili như Red Rili, Blue Rili, Carbon Rili.
- Muốn màu lạ: Green Jade, Bloody Mary, Snowball.
Thông số nước xem ở Bảng thông số tổng hợp. Muốn thử nhóm khó hơn, xem các dòng tép ong.